NƯỚC MẮT NHÂN TẠO CHỨA SODIUM HYALURONATE HOẠT ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO?
Khô mắt là gì và vì sao cần nước mắt nhân tạo?
Một trong những vấn đề phổ biến nhất liên quan đến nước mắt là bệnh khô mắt, tình trạng này gây ra bởi sự giảm thể tích màng phim nước mắt, màng phim nước mắt bị phá vỡ nhanh hơn do rối loạn tính ổn định của nước mắt, và sự tăng bốc hơi nước mắt khỏi bề mặt nhãn cầu. Nước mắt nhân tạo là một trong những phương pháp điều trị đầu tay được ưu tiên sử dụng nhiều nhất cho bệnh khô mắt. Hiện nay, nước mắt nhân tạo là lựa chọn điều trị và giải pháp hàng đầu cho bác sĩ cũng như bệnh nhân mắc bệnh khô mắt, vì sản phẩm dễ dàng mua không cần kê đơn và có giá thành hợp lý. Hơn nữa, việc sử dụng nước mắt nhân tạo tại chỗ đã được chứng minh là giúp cải thiện cả triệu chứng chủ quan và các dấu hiệu khách quan của bệnh khô mắt ở người tham gia nghiên cứu.
Nước mắt nhân tạo là các dung dịch được bào chế với sự kết hợp của các chất bôi trơn mắt và hoạt chất như sodium hyaluronate, carboxymethylcellulose, hydroxypropyl methylcellulose, polyethylene glycol và glycerin, với mục tiêu chung là làm giảm cảm giác khó chịu ở mắt và hỗ trợ bảo vệ bề mặt nhãn cầu bị ảnh hưởng bởi bệnh khô mắt.
Sodium hyaluronate là gì và hoạt động như thế nào trong nước mắt nhân tạo?

Sodium hyaluronate là dạng muối của hyaluronic acid, thuộc nhóm glycosaminoglycan, bao gồm các đơn vị disaccharide lặp lại của N-acetyl-D-glucosamine và sodium-D-glucuronate, có đặc tính nhớt đàn hồi và khả năng liên kết nước tốt. Nhờ những đặc tính này, sodium hyaluronate thường được sử dụng trong nước mắt nhân tạo với vai trò giữ ẩm, bôi trơn và hỗ trợ bảo vệ bề mặt nhãn cầu ở người bị khô mắt.
Cơ chế hoạt động nổi bật của sodium hyaluronate là khả năng thích nghi với hoạt động chớp mắt. Khi mắt chớp, lực cắt tác động lên dung dịch làm độ nhớt của sodium hyaluronate giảm tương đối, giúp việc chớp mắt diễn ra dễ dàng và không gây cảm giác nặng mắt. Sau khi chớp mắt, sodium hyaluronate tiếp tục lưu lại trên bề mặt nhãn cầu, giúp tăng cường độ ổn định của màng phim nước mắt và hạn chế tình trạng bị rửa trôi nhanh khỏi bề mặt mắt.
Bên cạnh đó, sodium hyaluronate có khả năng liên kết với nước, tạo một lớp màng ẩm và trơn trên bề mặt giác mạc, kết mạc. Lớp màng này giúp duy trì độ ẩm, giảm ma sát giữa mi mắt và bề mặt nhãn cầu khi chớp mắt, từ đó làm dịu các triệu chứng thường gặp của khô mắt như khô rát, cộm xốn, nóng rát, cảm giác dị vật và nhìn mờ dao động.
Ngoài tác dụng giữ ẩm và bôi trơn, sodium hyaluronate còn có tính tương thích sinh học tốt và có thể hỗ trợ quá trình phục hồi biểu mô bề mặt nhãn cầu bị kích ứng do khô mắt. Ở dạng gel hoặc công thức có độ nhớt cao hơn, sodium hyaluronate có thể giúp tăng thời gian lưu lại trên bề mặt mắt, giảm ma sát giữa mi mắt và mô mắt, từ đó cải thiện sự thoải mái cho người sử dụng.
Tuy nhiên, hiệu quả của nước mắt nhân tạo chứa sodium hyaluronate có thể khác nhau tùy theo tình trạng khô mắt, nồng độ hoạt chất, công thức sản phẩm và tần suất sử dụng. Một số nghiên cứu cho thấy sodium hyaluronate giúp cải thiện triệu chứng khô mắt và thời gian vỡ màng phim nước mắt, trong khi một số nghiên cứu khác ghi nhận sự khác biệt giữa các nồng độ sodium hyaluronate chưa thực sự rõ ràng. Vì vậy, người dùng nên lựa chọn sản phẩm phù hợp với tình trạng mắt và sử dụng theo hướng dẫn của chuyên gia nhãn khoa hoặc hướng dẫn trên bao bì sản phẩm.
Nước mắt nhân tạo chứa sodium hyaluronate phù hợp với ai?

Nước mắt nhân tạo chứa sodium hyaluronate thường phù hợp với người có triệu chứng khô mắt, cộm xốn, nóng rát, mỏi mắt hoặc cảm giác có dị vật trong mắt. Sản phẩm đặc biệt hữu ích trong các trường hợp mắt dễ bị khô do làm việc nhiều với máy tính, điện thoại, thường xuyên ở trong môi trường điều hòa, khói bụi, gió hoặc không khí khô.
Nhóm người làm việc văn phòng, học sinh – sinh viên, người thường xuyên sử dụng thiết bị điện tử, người lớn tuổi hoặc người có tình trạng khô mắt nhẹ đến trung bình có thể được khuyến nghị sử dụng nước mắt nhân tạo để bổ sung độ ẩm và làm dịu bề mặt nhãn cầu.
Ngoài ra, nước mắt nhân tạo chứa sodium hyaluronate cũng có thể hỗ trợ người bị khô mắt liên quan đến viêm bờ mi hoặc rối loạn chức năng tuyến Meibomius. Tuy nhiên, trong các trường hợp này, việc nhỏ nước mắt nhân tạo nên được kết hợp với các biện pháp chăm sóc bờ mi như chườm ấm, massage mi và vệ sinh bờ mi để đạt hiệu quả tốt hơn.
Đối với người đang đeo kính áp tròng, cần lựa chọn loại nước mắt nhân tạo phù hợp với kính áp tròng theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc chuyên gia nhãn khoa. Không nên tự ý sử dụng bất kỳ loại thuốc nhỏ mắt nào khi mắt đang đỏ, đau, cộm nhiều hoặc có dấu hiệu kích ứng nặng khi đeo kính áp tròng.
Cách sử dụng nước mắt nhân tạo đúng cách

Để nước mắt nhân tạo phát huy hiệu quả và hạn chế nguy cơ nhiễm khuẩn, người dùng nên nhỏ mắt đúng cách theo các bước sau:
Trước khi nhỏ mắt, cần rửa tay sạch bằng xà phòng và lau khô tay. Mở nắp lọ thuốc hoặc ống nhỏ mắt, tránh để đầu lọ chạm vào tay, mi mắt, lông mi hoặc bề mặt mắt. Sau đó, ngửa đầu nhẹ ra sau, kéo nhẹ mi dưới để tạo túi kết mạc, nhỏ 1 giọt vào mắt hoặc sử dụng theo hướng dẫn trên bao bì sản phẩm.
Sau khi nhỏ, nên nhắm mắt nhẹ trong vài giây và chớp mắt chậm để dung dịch phân bố đều trên bề mặt mắt. Không nên chớp mắt quá mạnh hoặc dụi mắt ngay sau khi nhỏ. Nếu có phần dung dịch thừa chảy ra ngoài, có thể dùng khăn giấy sạch lau nhẹ quanh mắt.
Nếu đang sử dụng nhiều loại thuốc nhỏ mắt khác nhau, nên nhỏ cách nhau khoảng 5–10 phút hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ. Trường hợp có sử dụng thuốc mỡ tra mắt, thường nên dùng thuốc nhỏ mắt trước, thuốc mỡ sau để tránh làm cản trở sự hấp thu của thuốc nhỏ.
Người dùng cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của từng sản phẩm, đặc biệt về liều dùng, thời hạn sử dụng sau khi mở nắp và điều kiện bảo quản. Với loại ống đơn liều, nên dùng ngay sau khi mở và không để lại phần còn thừa cho lần sau nếu nhà sản xuất không cho phép.
Những lưu ý khi sử dụng

Nước mắt nhân tạo chứa sodium hyaluronate thường được dung nạp tốt, nhưng người dùng vẫn cần lưu ý một số điểm để sử dụng an toàn và hiệu quả.
Không để đầu lọ thuốc chạm trực tiếp vào mắt, mi mắt, lông mi hoặc bất kỳ bề mặt nào khác, vì điều này có thể làm nhiễm khuẩn dung dịch nhỏ mắt. Không dùng chung thuốc nhỏ mắt với người khác để tránh nguy cơ lây nhiễm chéo.
Người có nhu cầu nhỏ mắt nhiều lần trong ngày nên ưu tiên các sản phẩm không chứa chất bảo quản hoặc tham khảo ý kiến chuyên gia nhãn khoa. Một số chất bảo quản trong thuốc nhỏ mắt có thể gây kích ứng bề mặt nhãn cầu nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc trong thời gian dài.
Nếu sau khi nhỏ mắt có cảm giác xót nhẹ hoặc nhìn mờ thoáng qua, tình trạng này có thể xuất hiện tạm thời do dung dịch phủ lên bề mặt mắt. Tuy nhiên, nếu cảm giác nóng rát, đau, đỏ mắt, sưng mi hoặc nhìn mờ kéo dài, cần ngừng sử dụng và đi khám chuyên khoa mắt.
Không nên xem nước mắt nhân tạo là phương pháp điều trị thay thế hoàn toàn cho các bệnh lý mắt khác. Sản phẩm có tác dụng hỗ trợ làm ẩm, bôi trơn và làm dịu triệu chứng khô mắt, nhưng không điều trị tận gốc mọi nguyên nhân gây khô mắt. Nếu khô mắt liên quan đến viêm bờ mi, rối loạn chức năng tuyến Meibomius, dị ứng, nhiễm trùng hoặc bệnh lý toàn thân, người bệnh có thể cần được thăm khám và điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ.
Khi nào cần đi khám bác sĩ mắt?

Người bệnh nên đi khám chuyên khoa mắt nếu tình trạng khô mắt không cải thiện dù đã sử dụng nước mắt nhân tạo đều đặn, hoặc triệu chứng ngày càng nặng hơn. Đặc biệt, cần đi khám sớm nếu có các dấu hiệu như đỏ mắt nhiều, đau nhức mắt, sợ ánh sáng, nhìn mờ kéo dài, chảy nhiều ghèn mủ, sưng mi, cộm xốn dữ dội hoặc cảm giác có dị vật trong mắt không giảm.
Người đang đeo kính áp tròng cần thận trọng hơn. Nếu xuất hiện đỏ mắt, đau mắt, nhìn mờ, chảy nước mắt nhiều hoặc khó chịu khi đeo kính, nên ngừng đeo kính áp tròng và đi khám để loại trừ tổn thương giác mạc hoặc nhiễm trùng mắt.
Ngoài ra, người vừa phẫu thuật mắt, đang điều trị bệnh mắt, có tiền sử bệnh giác mạc, bệnh tự miễn, đái tháo đường hoặc phải sử dụng thuốc nhỏ mắt kéo dài cũng nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi tự sử dụng nước mắt nhân tạo thường xuyên.
Gợi ý sản phẩm hỗ trợ:

Hydramed – giải pháp hỗ trợ làm dịu khô mắt
Hydramed là nước mắt nhân tạo chứa sodium hyaluronate, hoạt chất có khả năng giữ nước, bôi trơn và hỗ trợ ổn định màng phim nước mắt. Nhờ đó, sản phẩm giúp bổ sung độ ẩm cho bề mặt nhãn cầu, giảm ma sát khi chớp mắt và hỗ trợ làm dịu các triệu chứng thường gặp của khô mắt như khô rát, cộm xốn, nóng rát, mỏi mắt hoặc cảm giác có dị vật trong mắt.
Sản phẩm phù hợp với người bị khô mắt do làm việc nhiều với máy tính, điện thoại, thường xuyên ở trong môi trường điều hòa, khói bụi, gió hoặc không khí khô. Hydramed cũng có thể được sử dụng để hỗ trợ làm dịu khó chịu ở mắt trong sinh hoạt hằng ngày, theo hướng dẫn sử dụng trên bao bì hoặc theo tư vấn của chuyên gia nhãn khoa.
Người dùng cần lưu ý không để đầu lọ chạm trực tiếp vào mắt, mi mắt hoặc tay; không dùng chung sản phẩm với người khác; và nên đi khám bác sĩ mắt nếu có đau mắt, đỏ mắt nhiều, nhìn mờ kéo dài, sợ ánh sáng, nhiều ghèn mủ hoặc triệu chứng không cải thiện.
Hydramed là sản phẩm hỗ trợ làm ẩm và bôi trơn bề mặt nhãn cầu, không thay thế cho việc thăm khám và điều trị các bệnh lý mắt. Người dùng nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo ý kiến chuyên gia nhãn khoa nếu có triệu chứng kéo dài hoặc bất thường.
Kết luận
Nước mắt nhân tạo chứa sodium hyaluronate là một giải pháp hỗ trợ phổ biến cho người bị khô mắt nhờ khả năng giữ nước, bôi trơn, giảm ma sát khi chớp mắt và hỗ trợ ổn định màng phim nước mắt. Khi được sử dụng đúng cách, sản phẩm có thể giúp làm dịu các triệu chứng như khô rát, cộm xốn, nóng rát, mỏi mắt và nhìn mờ dao động do khô mắt.
Tuy nhiên, hiệu quả của nước mắt nhân tạo có thể khác nhau tùy theo tình trạng mắt, nguyên nhân gây khô mắt, nồng độ sodium hyaluronate, công thức sản phẩm và tần suất sử dụng. Người dùng nên lựa chọn sản phẩm phù hợp, sử dụng theo hướng dẫn và không lạm dụng khi chưa có tư vấn chuyên môn.
Nếu triệu chứng khô mắt kéo dài, tái phát thường xuyên hoặc đi kèm các dấu hiệu bất thường như đau mắt, đỏ mắt nhiều, sợ ánh sáng, nhìn mờ hoặc có ghèn mủ, người bệnh nên đến cơ sở chuyên khoa mắt để được thăm khám và điều trị phù hợp.
Tác giả: Xuân Đình
References:
Semp DA, Beeson D, Sheppard AL, Dutta D, Wolffsohn JS. Artificial Tears: A Systematic Review. Clinical Optometry. 2023.
Ang BCH, Sng JJ, Wang PXH, Htoon HM, Tong LHT. Sodium Hyaluronate in the Treatment of Dry Eye Syndrome: A Systematic Review and Meta-Analysis. Scientific Reports. 2017.
Hynnekleiv L, Magno M, Vernhardsdottir RR, Moschowits E, Tonseth KA, Dartt DA, Vehof J, Utheim TP. Hyaluronic acid in the treatment of dry eye disease. Acta Ophthalmologica. 2022;100(8):844–860.
Yang YJ, Lee WY, Kim YJ, Hong YP. A Meta-Analysis of the Efficacy of Hyaluronic Acid Eye Drops for the Treatment of Dry Eye Syndrome. International Journal of Environmental Research and Public Health. 2021.


